Giá gạch ốp tường bao nhiêu 1m2? Cách chọn gạch ốp Hiệu quả
Giá gạch ốp tường hiện nay có nhiều phân khúc, đáp ứng các mức đầu tư khác nhau của gia chủ. Tùy vào kích thước, chất liệu, thương hiệu hay công nghệ sản xuất mà mức giá sẽ có sự chênh lệch đáng kể. Vì vậy, nhiều khách hàng thường băn khoăn giá gạch ốp tường bao nhiêu 1m2 để dễ tính toán chi phí hoàn thiện công trình. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật bảng giá phổ biến theo từng kích thước. Đồng thời, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành và lưu ý khi mua để người dùng lựa chọn phù hợp hơn.
1. Bảng giá gạch ốp tường theo kích thước
Trên thị trường hiện nay, giá gạch ốp tường khá đa dạng. Mức giá thay đổi theo kích thước, xương gạch, nguồn gốc, bề mặt, họa tiết,… Ngoài ra, số lượng mua hay thời điểm đặt hàng cũng ảnh hưởng tới chi phí. Để biết chính xác giá gạch ốp tường bao nhiêu 1m2, người dùng nên tham khảo theo từng kích thước cụ thể. Dưới đây là mức giá phổ biến của các dòng gạch được sử dụng nhiều hiện nay.
1.1 Giá gạch ốp tường 30×60 giá rẻ
Gạch ốp tường 30×60 là dòng gạch thông dụng với mức giá cả rất hợp lý. Giá gạch dao động từ 140.000 đến 320.000 đồng/m2. Nếu tìm hiểu gạch ốp tường bao nhiêu 1 thùng với kích cỡ này, gia chủ cần xem số viên đóng gói để quy đổi theo mét vuông sử dụng. Ví dụ: 1 thùng gạch 30×60 có 8 viên, tương đương 1,44m2. Nên 1m2 gạch 30×60 giá 150.000 đồng thì 1 thùng có giá 216.000 đồng.
Bảng giá sau đây sẽ cập nhật một số mẫu gạch 30×60 bán chạy nhất trong thời gian qua:
| Mã sản phẩm | Giá sản phẩm (đồng/m2) | Ảnh sản phẩm |
| Prime 17332 | 145.000 | ![]() |
| Prime 38418 | 295.000 | ![]() |
| Prime 29022 | 200.000 | ![]() |
| Prime 9530 | 185.000 | ![]() |
| Viglacera BS3603 | 190.000 | ![]() |
| Viglacera NY6-GM3604 | 215.000 | ![]() |
| Viglacera T361 | 135.000 | ![]() |
| Viglacera CLM3608 | 242.000 | ![]() |
| Tasa 7091 | 170.000 | ![]() |
| Tasa 7438 | Liên hệ | ![]() |
1.2 Giá gạch ốp tường 40×80
Gạch ốp tường giá rẻ 40×80 có mức giá nhỉnh hơn so với dòng 30×60 do sở hữu kích thước lớn và tính thẩm mỹ cao hơn. Hiện nay, giá sản phẩm nằm trong khoảng 190.000 – 450.000 đồng/m2, tùy theo chất liệu xương gạch, thương hiệu và bề mặt hoàn thiện. Kích thước 40×80 phù hợp với các không gian vừa và rộng, giúp giảm số lượng đường ron trên tường. Nhờ đó, tổng thể không gian trở nên cân đối, liền mạch và tạo cảm giác rộng rãi hơn.
Để hình dung cụ thể gạch ốp tường 40×80 giá bao nhiêu theo từng mẫu, mời bạn tham khảo bảng:
| Mã sản phẩm | Giá sản phẩm (đồng/m2) | Ảnh sản phẩm |
| Prime 8314 | 215.000 | ![]() |
| Prime 8897 | 350.000 | ![]() |
| Prime 8253 | 215.000 | ![]() |
| Prime 8896 | 330.000 | ![]() |
| Viglacera SHGP4809 | 245.000 | ![]() |
| Viglacera CL7-GM4805 | 269.000 | ![]() |
| Viglacera CL3-GM4803 | 275.000 | ![]() |
| Viglacera CL2-GM4803 | 275.000 | ![]() |
| Tasa 7718 | 205.000 | ![]() |
| Tasa 7904 | 205.000 | ![]() |
1.3 Giá gạch ốp tường 60×120
Gạch ốp tường 60×120 thuộc phân khúc trung và cao cấp. Giá bán phổ biến từ khoảng 320.000 – 650.000 đồng/m2 tùy mẫu mã. Loại gạch này thường được ứng dụng cho không gian lớn nhằm tăng vẻ đẹp hiện đại và sang trọng.
Dưới đây là báo giá gạch ốp tường bao nhiêu tiền một mét vuông theo kích thước 60×120 có mã cụ thể:
| Mã sản phẩm | Giá sản phẩm (đồng/m2) | Ảnh sản phẩm |
| Prime 27300 | 420.000 | ![]() |
| Prime 8369 | 445.000 | ![]() |
| Prime 8368 | 480.000 | ![]() |
| Prime 8310 | 450.000 | ![]() |
| Prime 8367 | 480.000 | ![]() |
| Viglacera SIG-P61206 | 732.000 | ![]() |
| Viglacera CLGP61210 | 340.000 | ![]() |
| Viglacera SIG-P61201 | 718.000 | ![]() |
| Viglacera ECO-D61203 | 450.000 | ![]() |
| Viglacera ECO-D61202 | 450.000 | ![]() |
| Ý Mỹ P6128005 | 445.000 | ![]() |
2. Các yếu tố quyết định đến giá gạch ốp tường
Giá gạch ốp tường không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau. Bao gồm: xương gạch, kích thước, thương hiệu, công nghệ,… Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp người dùng dễ lựa chọn sản phẩm phù hợp ngân sách.
2.1 Chất lượng xương gạch
Xương gạch là yếu tố ảnh hưởng lớn đến độ bền và giá thành sản phẩm. Trong đó, gạch porcelain thường có giá cao nhất nhờ độ cứng tốt, khả năng chống thấm cao và độ bền ổn định. Dòng gạch này phù hợp với nhiều khu vực có độ ẩm lớn hoặc cần tuổi thọ lâu dài. Tiếp theo là gạch semi porcelain với chất lượng khá tốt và mức giá dễ tiếp cận hơn. Gạch ceramic thường có giá thấp nhất do xương gạch nhẹ và khả năng chịu lực thấp hơn. Tuy nhiên, dòng ceramic vẫn được dùng nhiều cho các khu vực ít tác động mạnh.

Mẫu gạch Viglacera az1_gm3603 30×60 xương sứ, giả xi măng ốp nhà tắm chống thấm tốt.
2.2 Kích thước viên gạch
Kích thước càng lớn thì giá gạch ốp tường thường càng cao. Nguyên nhân là quá trình sản xuất, vận chuyển và thi công yêu cầu kỹ thuật cao hơn. Các mẫu gạch nhỏ như 30×60 có giá dễ tiếp cận hơn so với dòng 60×120 hoặc 80×160. Ngoài ra, gạch khổ lớn còn sử dụng công nghệ ép hiện đại nhằm đảm bảo độ phẳng và độ bền. Vì vậy, khi tìm hiểu giá gạch ốp tường bao nhiêu 1m2, người dùng nên cân nhắc kích thước phù hợp với ngân sách và diện tích thực tế.

Gạch ốp tường khổ lớn Prime 27317 60×120 màu ghi đậm, vân đá đẹp sang, tạo điểm nhấn.
2.3 Bề mặt, họa tiết và công nghệ in
Bề mặt gạch ốp tường cũng ảnh hưởng nhiều đến giá bán trên thị trường. Các mẫu men bóng thường có giá thấp hơn dòng men mờ hoặc men sugar. Hiện nay, gạch men mờ cũng được nhiều người lựa chọn nhờ khả năng tạo chiều sâu và vẻ đẹp hiện đại cho không gian. Ngoài ra, các mẫu gạch có hiệu ứng sugar hay carving thường có giá cao hơn gạch thông thường. Công nghệ in kỹ thuật số càng hiện đại thì độ sắc nét càng cao và giá thành gạch cũng tăng theo.

Mẫu gạch ốp tường nhà vệ sinh Prime 48002 40×80 màu trắng vân đá, men bóng dễ vệ sinh.
2.4 Thương hiệu và nguồn gốc xuất xứ
Các thương hiệu lớn thường có mức giá gạch ốp tường nhỉnh hơn do đảm bảo chất lượng và mẫu mã ổn định. Gạch nhập khẩu từ Ý, Tây Ban Nha hoặc Ấn Độ thường thuộc phân khúc cao cấp. Trong khi đó, nhiều thương hiệu trong nước có giá hợp lý và phù hợp đa số công trình dân dụng. Ngoài yếu tố thương hiệu, nguồn gốc xuất xứ còn liên quan đến chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu. Vì vậy, cùng một kích thước nhưng gạch ốp tường giá có thể chênh lệch khá nhiều giữa các dòng sản phẩm.

Gạch Viglacera MDK362027 30×60 thuộc thương hiệu “quốc dân” của mọi gia đình Việt.
2.5 Số lượng đặt mua
Gạch ốp tường bao nhiêu tiền một mét vuông còn phụ thuộc số lượng đặt mua. Nhiều đại lý hiện áp dụng mức chiết khấu tốt cho đơn hàng lớn hoặc công trình dự án. Khi mua với số lượng nhiều, khách hàng còn có thể giảm thêm chi phí vận chuyển. Vì vậy, thay vì mua nhỏ lẻ nhiều lần, người dùng nên tính toán nhu cầu cụ thể ngay từ đầu để tối ưu ngân sách và hạn chế phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
2.6 Thời điểm mua quyết định giá gạch ốp tường
Giá gạch ốp tường có thể thay đổi theo từng giai đoạn trong năm. Vào mùa xây dựng cao điểm, nhu cầu tăng khiến giá sản phẩm và chi phí vận chuyển có thể cao hơn. Ngược lại, nhiều showroom thường triển khai chương trình ưu đãi vào thời điểm thấp điểm hoặc cuối năm. Vì vậy, người dùng nên tham khảo giá trước khi mua để chọn thời điểm phù hợp và tiết kiệm chi phí tốt hơn.
ƯU ĐÃI TƯ VẤN MIỄN PHÍ NHANH NHẤT TẠI ĐÂY!
3. Lưu ý khi lựa chọn gạch ốp tường mang lại sự hoàn thiện cho không gian
Ngoài giá thành, việc chú ý tính phù hợp và độ bền gạch ốp tường là điều quan trọng. Khi lựa chọn, bạn cần lưu ý một số điều như sau:
3.1 Chọn kích thước gạch phù hợp với diện tích không gian
Kích thước gạch ốp tường thích hợp vừa tăng thẩm mỹ vừa giảm hao hụt vật liệu. Từ đó, kiến tạo không gian đẹp bền và tiết kiệm chi phí thi công. Đối với căn phòng nhỏ và vừa, bạn nên sử dụng gạch 30×60 giúp tạo sự cân đối. Còn phòng có diện tích lớn, ưu tiên dùng gạch khổ lớn như 40×80 và 60×120 nhằm tạo sự liền mạch cho bề mặt tường.

Khu vực cầu thang có bề mặt tường rộng, gạch ốp Prime 21406 60×120 vân đá tăng vẻ đẹp sang trọng.
3.2 Ưu tiên chất liệu phù hợp với khu vực sử dụng
Mỗi khu vực sẽ phù hợp với từng dòng gạch ốp tường khác nhau. Với phòng tắm hoặc nhà bếp, gia chủ nên dùng gạch porcelain hoặc semi porcelain do khả năng chống thấm tốt. Các khu vực khô ráo có thể sử dụng gạch ceramic để tiết kiệm chi phí. Ngoài ra, cần chú ý đến khả năng chống bám bẩn và độ bền màu của sản phẩm.

Phòng tắm ẩm ướt sử dụng gạch ốp tường Prime 20804 xương đá, 60×120 là lựa chọn phù hợp.
3.3 Kiểm tra bề mặt và màu sắc gạch trước khi mua
Trước khi đặt hàng, người mua nên kiểm tra kỹ viên mẫu thực tế. Cần quan sát màu sắc, họa tiết và bề mặt gạch dưới ánh sáng tự nhiên. Với các mẫu vân đá hoặc vân xi măng, nên xem nhiều viên để đánh giá độ chuyển vân. Khi nhận hàng, người dùng có thể đối chiếu với viên mẫu ban đầu để kiểm tra độ đồng đều. Ngoài ra, cần kiểm tra thêm tình trạng cong vênh, nứt cạnh hoặc lệch màu giữa các thùng gạch. Điều này giúp hạn chế sai sót trong quá trình thi công.

Sử dụng gạch ốp tường Prime 8203 loại 1 chất lượng tốt, bền bỉ theo thời gian.
3.4 So sánh giá theo mét vuông thay vì theo thùng
Nhiều khách hàng thường quan tâm gạch ốp tường bao nhiêu 1 thùng mà quên quy đổi sang mét vuông thực tế. Mỗi kích thước sẽ có số viên đóng gói khác nhau nên giá theo thùng chưa phản ánh chính xác chi phí sử dụng. Vì vậy, người mua nên tính giá theo m2 để dễ so sánh giữa các dòng sản phẩm. Cách tính này cũng giúp kiểm soát ngân sách hiệu quả hơn khi thi công diện tích lớn hoặc nhiều khu vực khác nhau.
3.5 Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín
Đơn vị uy tín giúp khách hàng yên tâm hơn khi chọn mua gạch ốp tường. Các showroom lớn thường cung cấp sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng ổn định. Ngoài ra, chính sách giá cũng được công khai minh bạch hơn. Người mua nên ưu tiên địa chỉ có đầy đủ thông tin sản phẩm và chế độ bảo hành rõ ràng. Điều này giúp hạn chế nguy cơ mua phải hàng lỗi hoặc hàng kém chất lượng. Đồng thời, quá trình sử dụng sau này cũng ổn định và bền hơn.
3.6 Dự trù số lượng gạch hợp lý
Khi tính toán số lượng gạch, bạn nên cộng thêm khoảng 5 – 10% để dự phòng hao hụt trong quá trình thi công. Phần gạch dư sẽ hữu ích khi cần thay thế hoặc sửa chữa sau này. Nếu mua thiếu, việc bổ sung thêm có thể gặp tình trạng lệch màu giữa các lô sản xuất. Ngoài ra, tính toán hợp lý còn giúp tối ưu chi phí và tránh dư quá nhiều sau khi công trình hoàn thiện.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn giải đáp rõ hơn giá gạch ốp tường bao nhiêu 1m2. Ngoài ra, bạn cũng nắm được chi tiết các yếu tố ảnh hưởng tới mức giá thực tế trên thị trường. Nếu còn điều gì băn khoăn, hãy liên hệ hotline 0869.559.495 để được tư vấn nhanh nhất. Hoặc mời bạn ghé trực tiếp showroom trưng bày gạch ốp lát Big House. Địa chỉ tại 97 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP. Hà Nội.































